Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
luật pháp


[luật pháp]
law
Tuân theo luật pháp
To conform to the law
Bị xử theo luật pháp Việt Nam
To be tried in/under Vietnamese law



law
Tuân theo luật pháp To conform to the law
Quan điểm luật pháp the legal point of view


Giá»›i thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ Ä‘iển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Há»c từ vá»±ng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.